Thể lệ chương trình
CHƯƠNG I. QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Tên gọi và Đơn vị tổ chức
Top 10 & Bản đồ Doanh nghiệp Công nghệ số Việt Nam 2026 là Chương trình đánh giá năng lực và vinh danh các doanh nghiệp công nghệ số đang hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, do Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam (VINASA) chủ trì tổ chức và triển khai thường niên từ năm 2014.
Tên gọi chương trình: Top 10 & Bản đồ Doanh nghiệp Công nghệ số Việt Nam 2026 (Gọi tắt là: Vietnam Top 10 Tech & Map 2026).
Đơn vị chủ trì và tổ chức: Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam (VINASA).
Cơ quan thường trực: Văn phòng VINASA.
Điều 2. Mục đích, ý nghĩa Chương trình
- Xây dựng Bản đồ Doanh nghiệp Công nghệ số Việt Nam (Vietnam Tech Map) nhằm phân loại, đánh giá và định vị năng lực doanh nghiệp công nghệ số dựa trên dữ liệu thực tế và phương pháp khoa học, qua đó phản ánh bức tranh tổng thể của ngành công nghiệp công nghệ số Việt Nam.
- Lựa chọn và vinh danh Top 10 Doanh nghiệp Công nghệ số Việt Nam trong các lĩnh vực, góp phần khẳng định uy tín, thương hiệu và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
- Đánh giá, phân tích và cung cấp thông tin tham chiếu tin cậy phục vụ doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước, nhà đầu tư và đối tác trong nước và quốc tế.
- Thúc đẩy kết nối hợp tác, đầu tư và mở rộng thị trường thông qua các hoạt động truyền thông, hội nghị, diễn đàn và chương trình kết nối do VINASA tổ chức.
Điều 3. Đối tượng và điều kiện tham gia
- Đối tượng tham gia: Là các doanh nghiệp (pháp nhân) hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin, công nghệ số, có đăng ký kinh doanh theo pháp luật Việt Nam.
- Điều kiện tham gia:
a) Có hồ sơ đăng ký tham gia hợp lệ theo quy định của Ban Tổ chức;
b) Không đang trong quá trình giải thể, phá sản;
c) Không đang chịu chế tài pháp luật nghiêm trọng hoặc có tranh chấp sở hữu trí tuệ liên quan trực tiếp đến lĩnh vực đăng ký tham gia.
3. Chương trình Top 10 & Bản đồ Doanh nghiệp Công nghệ số Việt Nam được thiết kế theo nguyên tắc tách bạch giữa đánh giá chuyên môn, xếp hạng dữ liệu và hoạt động truyền thông – vinh danh, nhằm đảm bảo tính khách quan, minh bạch và giá trị tham chiếu lâu dài cho thị trường.
CHƯƠNG II. CÁC LĨNH VỰC ĐÁNH GIÁ VÀ XẾP HẠNG
Điều 4. Nhóm lĩnh vực đánh giá
Năm 2026, Chương trình đánh giá và xếp hạng doanh nghiệp theo 18 nhóm chính với 49 lĩnh vực, cụ thể:
|
1.1 Nền tảng hạ tầng |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
1.1.1 |
Cloud & Storage |
Cung cấp tài nguyên tính toán/lưu trữ dạng dịch vụ |
Không bao gồm ứng dụng nghiệp vụ |
|
1.1.2 |
Dev & Middleware Platforms |
Hỗ trợ phát triển/tích hợp phần mềm |
Không bao gồm outsourcing |
|
1.1.3 |
IoT Connectivity |
Kết nối thiết bị và truyền dữ liệu |
Không bao gồm ứng dụng ngành |
|
1.1.4 |
Cybersecurity Infra |
Bảo vệ hệ thống CNTT |
Không bao gồm compliance |
|
1.2 Công nghệ đột phá |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
1.2.1 |
AI Platforms |
Công cụ AI nền tảng |
Không bao gồm ứng dụng ngành |
|
1.2.2 |
Blockchain Infra |
Hạ tầng sổ cái phân tán |
Không bao gồm fintech app |
|
1.2.3 |
Robotics & Hardware |
Thiết kế robot/phần cứng |
Không bao gồm tích hợp ngành |
|
1.3 Phần mềm quản trị đa ngành |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
1.3.1 |
Enterprise Management |
ERP/BI đa ngành |
Không bao gồm vertical |
|
1.3.2 |
Functional Business Apps |
CRM/HRM kế toán |
Không bao gồm regtech |
|
1.4 Dịch vụ số |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
1.4.1 |
DX Consulting |
Tư vấn chiến lược |
Không bao gồm platform |
|
1.4.2 |
System Integration |
Triển khai hệ CNTT |
Không bao gồm sản phẩm riêng |
|
1.4.3 |
Software Export |
Gia công phần mềm |
Không bao gồm tư vấn |
|
1.4.4 |
BPO Services |
Thuê ngoài nghiệp vụ |
Không bao gồm sản phẩm CNTT |
|
2. Thị trường dọc (Vertical market) |
|||
|
2.1 Sản xuất |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.1.1 |
Automation |
Tự động hóa sản xuất |
Không bao gồm ERP |
|
2.1.2 |
Production Analytics |
Phân tích dữ liệu sản xuất |
Không bao gồm quản trị doanh nghiệp |
|
2.1.3 |
Planning Systems |
Hoạch định sản xuất |
Không bao gồm SCM |
|
2.2 Thương mại |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.2.1 |
Commerce Platforms |
Bán lẻ số |
Không bao gồm ads |
|
2.2.2 |
Customer Insights |
Phân tích khách hàng |
Không bao gồm adtech |
|
2.2.3 |
Marketplace Media |
Marketplace & nội dung |
Không bao gồm bidding ads |
|
2.3 Tài chính |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.3.1 |
Digital Finance |
Ngân hàng số |
Không bao gồm blockchain infra |
|
2.3.2 |
Risk Analytics |
Quản trị rủi ro |
Không bao gồm compliance |
|
2.3.3 |
Fraud Security |
Chống gian lận |
Không bao gồm network security |
|
2.4 Logistics |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.4.1 |
Smart Logistics |
Quản lý vận tải |
Không bao gồm commerce |
|
2.4.2 |
Forecast Optimisation |
Tối ưu chuỗi cung |
Không bao gồm ERP |
|
2.5 Nông nghiệp |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.5.1 |
Smart Farming |
IoT nông nghiệp |
Không bao gồm ESG |
|
2.5.2 |
Resource Analytics |
Phân tích môi trường |
Không bao gồm năng lượng |
|
2.6 Y tế |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.6.1 |
Digital Care |
Telehealth |
Không bao gồm thiết bị |
|
2.6.2 |
Clinical AI |
AI chẩn đoán |
Không bao gồm AI nền tảng |
|
2.6.3 |
Health Security |
Bảo mật y tế |
Không bao gồm SOC |
|
2.7 Giáo dục |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.7.1 |
Learning Platforms |
Học trực tuyến |
Không bao gồm HR training |
|
2.7.2 |
Adaptive Learning |
AI học tập |
Không bao gồm AI nền |
|
2.8 Môi trường xây dựng |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.8.1 |
Digital Construction |
Quy hoạch số |
Không bao gồm BIM tools |
|
2.8.2 |
Smart Infrastructure |
Hạ tầng thông minh |
Không bao gồm energy |
|
2.9 Trải nghiệm |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.9.1 |
Tourism Platforms |
Du lịch số |
Không bao gồm commerce |
|
2.9.2 |
Culture Interaction |
Tương tác văn hóa |
Không bao gồm bảo tồn vật lý |
|
2.10 Khu vực công |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.10.1 |
Gov Platforms |
Chính phủ số |
Không bao gồm ERP |
|
2.10.2 |
Civic Engagement |
Tương tác công dân |
Không bao gồm analytics |
|
2.10.3 |
Public Security |
Phân tích an ninh |
Không bao gồm SOC |
|
2.11 Giải trí |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.11.1 |
Game Ecosystems |
Nền tảng game |
Không bao gồm ads |
|
2.11.2 |
Monetisation Analytics |
Phân tích doanh thu |
Không bao gồm BI tổng quát |
|
2.12 Năng lượng |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.12.1 |
Grid Analytics |
Phân tích lưới điện |
Không bao gồm xây dựng vật lý |
|
2.12.2 |
Renewable Optimisation |
Tối ưu tái tạo |
Không bao gồm hardware |
|
2.12.3 |
Emission Governance |
Quản lý phát thải |
Không bao gồm kiểm toán ESG |
|
2.13 Quảng cáo |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.13.1 |
Programmatic Ads |
Đấu thầu quảng cáo |
Không bao gồm sản xuất media |
|
2.13.2 |
CDP |
Quản lý dữ liệu khách |
Không bao gồm CRM |
|
2.13.3 |
Campaign Analytics |
Đo lường chiến dịch |
Không bao gồm BI chung |
|
2.14 Tuân thủ |
|||
|
Mã |
Tên |
Trong phạm vi |
Ngoài phạm vi |
|
2.14.1 |
Compliance Monitoring |
Giám sát quy định |
Không bao gồm ERP |
|
2.14.2 |
Transaction Surveillance |
Theo dõi giao dịch |
Không bao gồm firewall |
|
2.14.3 |
Reg Reporting |
Báo cáo pháp lý |
Không bao gồm workflow |
Ban Tổ chức có quyền điều chỉnh, bổ sung lĩnh vực đánh giá phù hợp với thực tiễn phát triển của ngành công nghiệp công nghệ số Việt Nam.
Điều 5. Danh hiệu Top 10
- Danh hiệu Top 10 Doanh nghiệp Công nghệ số Việt Nam được xét chọn trong Top doanh nghiệp đầu tàu theo từng lĩnh vực trên cơ sở kết quả đánh giá và xếp hạng của Hội đồng Chuyên gia.
- Ban Tổ chức có thể xem xét, công bố các danh hiệu Top 10 xuyên lĩnh vực hoặc các danh hiệu Top 10 khác dựa trên dữ liệu thực tế.
- Việc đạt danh hiệu Top 10 là kết quả của quá trình đánh giá độc lập của Hội đồng Chuyên gia, không gắn với và không bị chi phối bởi việc doanh nghiệp có hay không đăng ký các gói dịch vụ đánh giá – truyền thông của Chương trình.
- Việc vinh danh, trao cúp và xuất hiện trên sân khấu Lễ Công bố chỉ áp dụng đối với các doanh nghiệp đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện:
(i) được Hội đồng Chuyên gia xếp hạng Top 10 chính thức; và
(ii) đã đăng ký gói Vinh danh hoặc Toàn diện theo quy định của Ban Tổ chức.
CHƯƠNG III. QUY TRÌNH, PHƯƠNG PHÁP VÀ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ
Điều 6. Phương pháp đánh giá
- Chương trình áp dụng phương pháp đánh giá VINASA Tech Map để phân tích và xếp hạng năng lực tổng thể của doanh nghiệp theo hai trục đánh giá chính, bao gồm:
– Tầm nhìn: Chiến lược phát triển dài hạn; năng lực đổi mới sáng tạo; hoạt động nghiên cứu – phát triển (R&D); khả năng mở rộng và phát triển thị trường; và mức độ tác động và đóng góp thực tế của doanh nghiệp đối với ngành.
– Năng lực thực thi: Kết quả hoạt động kinh doanh; năng lực triển khai; chất lượng sản phẩm, dịch vụ; và mức độ hài lòng của khách hàng.
- Trên cơ sở đánh giá doanh nghiệp, Chương trình triển khai đánh giá năng lực sản phẩm/giải pháp công nghệ số của doanh nghiệp thông qua biểu đồ năng lực sản phẩm, áp dụng phương pháp đánh giá theo ma trận 3D (3D-Scoring Matrix), phù hợp với các chuẩn mực quốc tế, bao gồm 03 trục cốt lõi:
– DOMAIN: Lĩnh vực và bản chất công nghệ của sản phẩm/giải pháp;
– MATURITY: Mức độ hoàn thiện và trưởng thành của sản phẩm/giải pháp;
– VALUE NATURE: Giá trị thực tiễn và tác động mang lại cho khách hàng, thị trường và xã hội.
- Kết quả xếp hạng Top 10 và Bản đồ Doanh nghiệp Công nghệ số Việt Nam được xác định trên cơ sở tổng hợp và kết hợp hai nội dung đánh giá nêu trên, nhằm phản ánh đầy đủ và toàn diện năng lực của doanh nghiệp, bao gồm năng lực chiến lược, năng lực triển khai và giá trị thực tế của sản phẩm/giải pháp công nghệ số trên thị trường.
Điều 7. Phân loại doanh nghiệp trên Bản đồ
Căn cứ kết quả đánh giá, doanh nghiệp được định vị vào một trong bốn nhóm trên Bản đồ Doanh nghiệp Công nghệ số Việt Nam, bao gồm:
- Đầu tàu: Doanh nghiệp dẫn dắt thị trường, vừa có tầm nhìn xa vừa có khả năng thực thi tốt.
- Thực lực: Doanh nghiệp có năng lực triển khai mạnh, tập trung vào hiệu quả thực tế.
- Khai phá: Doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, tập trung vào công nghệ mới nhưng khả năng thực thi còn đang phát triển.
- Lợi thế Chuyên ngành: Doanh nghiệp có thế mạnh trong lĩnh vực cụ thể, phát triển theo hướng chuyên sâu.
Điều 8. Quy trình xét duyệt và công bố kết quả
Quy trình đánh giá và xếp hạng gồm các bước:
- Tiếp nhận và xét duyệt hồ sơ đăng ký, tự đánh giá;
- Xây dựng bản đồ tự đánh giá;
- Hội đồng Chuyên gia Đánh giá – Xác thực thông tin và dữ liệu;
- Tổng hợp kết quả, danh sách Top 10 và vị trí trên Bản đồ;
- Hội đồng Chung khảo
- Công bố kết quả chính thức, hoàn thiện bản đồ doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam và tổ chức Lễ Công vố và Vinh danh theo quy định.
Điều 9. Hội đồng Chuyên gia và nguyên tắc làm việc
- Hội đồng Chuyên gia do Trưởng Ban Tổ chức quyết định thành lập.
- Thành viên Hội đồng thực hiện đánh giá độc lập, khách quan, tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp và cam kết không xung đột lợi ích.
- Trường hợp phát sinh xung đột lợi ích, thành viên liên quan không tham gia đánh giá doanh nghiệp đó.
CHƯƠNG IV. QUYỀN LỢI, NGHĨA VỤ VÀ KHIẾU NẠI
Điều 10. Quyền lợi của doanh nghiệp
- Doanh nghiệp tham gia Chương trình được hưởng các quyền lợi tương ứng với gói dịch vụ đánh giá dữ liệu và truyền thông đã đăng ký theo quy định của Ban Tổ chức. Chi tiết xem tại phụ lục đính kèm.
- Việc doanh nghiệp đăng ký tham gia Chương trình và lựa chọn các gói dịch vụ đánh giá – truyền thông không phải và không được hiểu là điều kiện đảm bảo doanh nghiệp được xếp hạng, đạt danh hiệu Top 10 hoặc được vinh danh.
Điều 11. Nghĩa vụ của doanh nghiệp
- Cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ và chịu trách nhiệm về tính chính xác của hồ sơ.
- Tuân thủ các quy định của Chương trình và các quy định pháp luật liên quan.
- Đóng phí theo đúng thời hạn của BTC.
- Phối hợp với Ban Tổ chức trong quá trình xác minh thông tin và hoạt động truyền thông sau công bố kết quả.
Điều 12. Quy định về kinh phí
- Doanh nghiệp được miễn phí đăng ký và nộp hồ sơ tham gia Chương trình.
- Các khoản kinh phí (nếu có) là chi phí dịch vụ đánh giá dữ liệu, truyền thông và tổ chức, không phải là phí xét giải.
- Các khoản kinh phí đóng góp không được hoàn lại dưới mọi hình thức, kể cả khi doanh nghiệp tham gia không được xếp hạng hoặc quyết định rút khỏi chương trình trong quá trình tham gia.
- Chi tiết các gói kinh phí đánh giá truyền thông và quyền lợi tương ứng được quy định tại Phụ lục 1 của Thể lệ này.
Điều 13. Khiếu nại, phúc tra và thu hồi danh hiệu
- Doanh nghiệp có quyền gửi khiếu nại bằng văn bản trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận kết quả sơ bộ.
- Ban Tổ chức tổ chức xem xét, phúc tra, đánh giá và xác thực theo quy định.
- Danh hiệu có thể bị thu hồi nếu phát hiện hành vi gian lận, cung cấp thông tin sai lệch hoặc vi phạm nghiêm trọng Thể lệ Chương trình.
CHƯƠNG V. BẢO MẬT, MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM VÀ HIỆU LỰC
Điều 14. Bảo mật thông tin
- Ban tổ chức cam kết bảo mật tất cả thông tin và dữ liệu của doanh nghiệp tham gia chương trình, bao gồm: thông tin hồ sơ doanh nghiệp, kết quả đánh giá và xếp hạng, theo các quy định bảo mật hiện hành. Các thông tin doanh nghiệp cung cấp trong quá trình tham gia chương trình sẽ chỉ được sử dụng cho mục đích đánh giá và xếp hạng lập bản đồ doanh nghiệp.
- Trong trường hợp có sự cố bảo mật, Ban tổ chức sẽ thông báo và phối hợp với doanh nghiệp để kịp thời xử lý.
- Doanh nghiệp có quyền yêu cầu chỉnh sửa hoặc cập nhật thông tin trong suốt quá trình đánh giá, đảm bảo tính chính xác của thông tin trong các báo cáo và ấn phẩm xuất bản trong suốt thời gian diễn ra Chương trình.
- Doanh nghiệp tham gia Chương trình được quyền sử dụng các báo cáo và Bản đồ Doanh nghiệp do Ban Tổ chức cung cấp cho mục đích nội bộ hoặc trích dẫn trong hoạt động truyền thông, quảng bá, kinh doanh, với điều kiện ghi rõ nguồn trích dẫn. Báo cáo là tài sản trí tuệ của VINASA, doanh nghiệp không được chia sẻ cho bên thứ ba dưới bất kỳ hình thức nào nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản từ VINASA.
- Trong trường hợp phát hiện vi phạm quy định bảo mật, VINASA có quyền yêu cầu doanh nghiệp chấm dứt hành vi vi phạm, thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả và chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu vi phạm gây thiệt hại nghiêm trọng cho Chương trình hoặc các bên liên quan.
Điều 15. Miễn trừ trách nhiệm
- Chương trình Top10 & Bản đồ Doanh nghiệp Công nghệ số Việt Nam do VINASA tổ chức nhằm đánh giá, vinh danh doanh nghiệp tiêu biểu dựa trên hệ thống tiêu chí khách quan. Chương trình không xác nhận, khuyến nghị hay đảm bảo chất lượng của bất kỳ sản phẩm, dịch vụ hay giải pháp nào của doanh nghiệp tham gia chương trình.
- Kết quả đánh giá và xếp hạng được thực hiện trên dữ liệu từ các nguồn công khai và thông tin do doanh nghiệp cung cấp. Các phân tích chỉ mang tính tham khảo, không phải là cơ sở duy nhất để người mua quyết định đầu tư, hợp tác hay lựa chọn dịch vụ/sản phẩm.
- Ban Tổ chức không chịu trách nhiệm về tính phù hợp của thông tin trong báo cáo đối với mọi mục đích sử dụng. Quyết định của nhà đầu tư, tổ chức hoặc doanh nghiệp dựa trên kết quả của chương trình hoàn toàn do bên sử dụng chịu trách nhiệm. Ban Tổ chức không đảm bảo doanh thu, lợi nhuận, cơ hội hợp tác hay thành công thương mại dù doanh nghiệp đã có tên trong Top 10 hoặc Bản đồ doanh nghiệp Công nghệ số.
- Ban Tổ chức có quyền điều chỉnh tiêu chí đánh giá, phương pháp xếp hạng, hoặc danh sách Top 10 theo tình hình thực tế mà không cần thông báo trước. Việc tham gia, đóng phí truyền thông tại chương trình không đảm bảo doanh nghiệp sẽ được xếp hạng hoặc vinh danh trong danh sách Top 10 doanh nghiệp công nghệ số.
- Doanh nghiệp tham gia cam kết cung cấp thông tin trung thực, chính xác và chịu trách nhiệm hoàn toàn về dữ liệu của mình; VINASA không chịu trách nhiệm nếu thông tin do doanh nghiệp cung cấp không đúng sự thật.
Điều 16. Điều khoản thi hành
- Văn phòng VINASA, các doanh nghiệp, tổ chức đăng ký tham gia có trách nhiệm phối hợp triển khai tổ chức Chương trình theo Thể lệ này.
- Doanh nghiệp, tổ chức tham gia Chương trình vi phạm Thể lệ này cũng như các quy định của Ban Tổ chức Chương trình, có thể bị xem xét loại khỏi Chương trình hoặc bị loại khỏi danh sách Top 10 và Bản đồ Công nghệ số Việt Nam.
- Thể lệ này có hiệu lực kể từ ngày ban hành. Trong quá trình thực hiện nếu có điểm nào cần sửa đổi bổ sung, Văn phòng VINASA tổng hợp báo cáo Ban Tổ chức và Hội đồng Chuyên gia xem xét quyết định.
HIỆP HỘI PHẦN MỀM VÀ DỊCH VỤ CNTT VIỆT NAM

